prince of wales heath

prince of wales heath

A gardener carefully tends to a prince of wales heath in full bloom.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây thạch nam hoàng tử xứ Walesmột loại cây bụi nguồn gốc từ Nam Phi, được trồng sự phong phú của những bông hoa trắng. Đây một loài thực vật đặc hữu, thường mọc hoang hoặc được trồng làm cảnh.

dụ sử dụng
  • (Cây thạch nam hoàng tử xứ Wales được biết đến với những chùm hoa trắng dày đặc.)
  • (Những người làm vườn thường trồng cây thạch nam hoàng tử xứ Wales giá trị trang trí của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học: "prince of wales heath" thường được dùng để chỉ một loài cây bụi thuộc chi Erica (thạch nam), tên khoa học hoặc .
    • The prince of wales heath is a popular species in botanical gardens. (Cây thạch nam hoàng tử xứ Wales một loài phổ biến trong các vườn thực vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Heath (danh từ): đất hoang, vùng đất thạch nam; hoặc cây thạch nam nói chung.
    • The heath is covered with wildflowers in spring. (Vùng đất thạch nam được phủ đầy hoa dại vào mùa xuân.)
  • Prince of Wales (danh từ riêng): tước hiệu Hoàng tử xứ Wales, thường dùng để chỉ người thừa kế ngai vàng Anh.
    • The Prince of Wales visited the botanical garden. (Hoàng tử xứ Wales đã đến thăm vườn thực vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Cape heath: tên gọi khác của cây thạch nam Nam Phi.
  • White heath: cây thạch nam hoa trắng (dùng chung cho các loài hoa trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan đến "prince of wales heath" đây danh từ chỉ thực vật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "prince of wales heath". Tuy nhiên, từ "heath" xuất hiện trong thành ngữ "to take to the heath" (trốn vào vùng đất hoang), nghĩa đi vào nơi hẻo lánh.

Từ gần giống

Từ chứa "prince of wales heath"